Ezhanzi - Từ điển trung việt, hán việt
Hướng dẫn viết chữ Hán

Basic strokes

Bắt đầu từ 8 nét cơ bản, nắm 7 quy tắc viết chuẩn rồi luyện chữ trực tiếp trên pad viết để tay quen dần với cấu trúc chữ Hán.

Nền tảng
8

Nét cơ bản làm khung cho toàn bộ chữ Hán hiện đại.

Quy tắc
7

Quy tắc thuận bút giúp viết đúng thứ tự và giữ chữ cân hơn.

Luyện tập
30'

Một vòng luyện tập ngắn mỗi ngày để nhớ nét và quen tay.

8 nét cơ bản

Học tên nét, hướng đi và chữ ví dụ. Bấm vào ví dụ để chuyển thẳng sang khu luyện viết.

Từng nét một
Nét ngang
héng
3 ví dụ

Nét đi từ trái sang phải, hơi nhấc nhẹ ở cuối để chữ nhìn có lực hơn.

Mẹo viết: Giữ tay ổn định và đừng để nét nằm phẳng tuyệt đối.
Nét sổ
shù
3 ví dụ

Nét kéo thẳng từ trên xuống dưới, là trục đứng giúp chữ cân tâm.

Mẹo viết: Dứt bút gọn, tránh nghiêng về trái hoặc phải.
Nét chấm
diǎn
3 ví dụ

Nét nhỏ, ngắn, thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa chữ để tạo nhịp thị giác.

Mẹo viết: Nhấn nhẹ rồi nhấc nhanh để nét gọn và sắc.
Nét hất
2 ví dụ

Nét ngắn đi lên về bên phải, tạo cảm giác mở và nâng chữ.

Mẹo viết: Kết thúc bằng một nhịp nhấc bút dứt khoát.
Nét phẩy
丿
piě
3 ví dụ

Nét xiên từ trên phải xuống dưới trái, rất thường gặp trong chữ Hán cơ bản.

Mẹo viết: Vào bút nhẹ, mở nét đều rồi kết thúc thanh.
Nét mác
3 ví dụ

Nét xiên từ trên trái xuống dưới phải, thường cân với nét phẩy để giữ chữ vững.

Mẹo viết: Đầu nét nhẹ, phần cuối mở rộng và dừng chắc tay.
Nét móc
gōu
3 ví dụ

Nét có điểm móc cuối, thường xuất hiện sau sổ hoặc các nét cong gập.

Mẹo viết: Điểm móc nên gọn và rõ, không kéo quá dài.
Nét gập
zhé
3 ví dụ

Nét đổi hướng đột ngột từ ngang sang sổ hoặc ngược lại, tạo khung cho nhiều chữ.

Mẹo viết: Giảm tốc nhẹ ở điểm gập để góc nét vuông và sạch.

Nét phát sinh và biến thể

Sau khi nắm 8 nét gốc, người học sẽ gặp các nét ghép và nét biến thể thường xuyên trong chữ thực tế. Hãy xem chúng như những tổ hợp phát triển từ nét cơ bản, không phải một hệ hoàn toàn mới.

Nhóm ngang

Các nét phát sinh có trục ngang làm nền, thường xuất hiện trong chữ có khung hoặc móc ngang.

6 nét
Ngang gập
横折
Biến thể
Ngang phẩy
横撇
Biến thể
Ngang gập móc
横折钩
Biến thể
Ngang gập hất
横折提
Biến thể
Ngang phẩy cong móc
横撇弯钩
Biến thể
Ngang nghiêng móc
横斜钩
Biến thể
Nhóm sổ

Các nét có trục sổ kết hợp gập, hất hoặc móc, thường dùng để dựng khung và trụ chữ.

6 nét
Sổ gập
竖折
Biến thể
Sổ móc
竖钩
Biến thể
Sổ hất
竖提
Biến thể
Sổ cong
竖弯
Biến thể
Sổ cong móc
竖弯钩
Biến thể
Sổ gập gập móc
竖折折钩
Biến thể
Nhóm phẩy - mác - chấm

Các nét phát sinh từ phẩy, mác và chấm, giúp chữ mềm và linh hoạt hơn khi ghép bộ.

6 nét
Phẩy chấm
撇点
Biến thể
Phẩy gập
撇折
Biến thể
Nằm móc
卧钩
Biến thể
Cong móc
弯钩
Biến thể
Nghiêng móc
斜钩
Biến thể
Nét chấm kéo
点变形
Biến thể
Nhóm gập phức hợp

Những nét nhiều điểm gập, xuất hiện trong chữ phức tạp và cần luyện chậm để giữ góc nét sạch.

6 nét
Ngang gập gập phẩy
横折折撇
Biến thể
Ngang gập cong móc
横折弯钩
Biến thể
Sổ gập phẩy
竖折撇
Biến thể
Sổ gập gập
竖折折
Biến thể
Ngang gập gập
横折折
Biến thể
Ngang gập gập gập
横折折折
Biến thể

Lộ trình luyện 30 phút mỗi ngày

1
Khởi động 5 phút

Đi từng nét cơ bản như ngang, sổ, phẩy, mác, chấm để tay vào nhịp.

2
Luyện chữ 20 phút

Chọn 3 đến 5 chữ đơn hoặc bộ thủ, viết theo ô và quan sát thứ tự nét.

3
Soát lại 5 phút

Nhìn lại chữ vừa viết, xem nét nào lệch trục, quá dài hoặc mất cân đối.

Mẹo để viết chữ cân và sạch

Tip 1

Viết chữ nằm cân trong ô vuông và để chừa khoảng thở giữa các nét.

Tip 2

Ưu tiên đúng thứ tự nét trước khi cố viết nhanh hoặc viết đẹp.

Tip 3

Giữ một nhịp luyện tập đều mỗi ngày để tay quen lực bút và khoảng cách.