Chuyển đổi giản phồn

Kho chữ chuyển đổi

Khi vào trang nên thấy ngay toàn bộ dữ liệu để user vừa tra nhanh vừa quyết định sẽ học flashcard, quiz hay nhóm dễ nhầm.

380 kết quả
bàn
Làm, giải quyết
办法 (bànfǎ) - Cách làm
bāng
Giúp đỡ
帮助 (bāngzhù) - Giúp đỡ
bèi
Chuẩn bị, đầy đủ
准备 (zhǔnbèi) - Chuẩn bị
Bút
笔墨 (bǐmò) - Bút mực
biāo
Tiêu chuẩn, đánh dấu
标准 (biāozhǔn) - Tiêu chuẩn
biān
Biên giới, bên cạnh
旁边 (pángbiān) - Bên cạnh
bié
Chia ly, khác biệt, đừng
分别 (fēnbié) - Phân biệt
Bù đắp, bổ sung
补充 (bǔchōng) - Bổ sung
參 / 叄
cān, shēn
Tham gia, nhân sâm • Số ba (dùng trong ngân hàng)
参加 (cānjiā) - Tham gia
cāng
Kho bãi
仓库 (cāngkù) - Kho hàng
chǎn
Sản xuất, tài sản
生产 (shēngchǎn) - Sản xuất
cháng, zhǎng
Dài, trưởng, phát triển
长度 (chángdù) - Chiều dài
cháng
Nếm thử, đã từng
尝试 (chángshì) - Thử nghiệm
chē
Xe cộ
汽车 (qìchē) - Ô tô
齿
chǐ
Răng
牙齿 (yáchǐ) - Răng
chóng
Côn trùng
昆虫 (kūnchóng) - Côn trùng
chú
Cỏ khô cho súc vật ăn
刍议 (chúyì) - Ý kiến thô thiển
cóng
Bụi cây, tập hợp
丛林 (cónglín) - Rừng rậm
dān, dàn
Gánh vác, gánh hàng
担心 (dānxīn) - Lo lắng
dǎn
Mật, can đảm
大胆 (dàdǎn) - Táo bạo
dǎo
Dẫn dắt, chỉ hướng
引导 (yǐndǎo) - Hướng dẫn
dēng
Đèn
台灯 (táidēng) - Đèn bàn
dèng
Họ Đặng
邓小平 (Dèng Xiǎopíng) - Đặng Tiểu Bình
Kẻ thù, đối địch
敌人 (dírén) - Kẻ thù
Trang 1/16